arc lamp
Định nghĩa
Danh từ:
Đèn hồ quang: Một loại đèn phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua khoảng trống giữa hai điện cực. Đèn hồ quang tạo ra ánh sáng rất mạnh nhờ hiện tượng phóng điện hồ quang giữa các điện cực, thường được làm bằng than chì hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Đèn hồ quang từng được dùng trong máy chiếu phim thời kỳ đầu để tạo ra chùm sáng mạnh.)
- (Đèn đường vào thế kỷ 19 thường dựa vào đèn hồ quang để chiếu sáng.)
- (Đèn hồ quang cần điện áp cao để duy trì hồ quang điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carbon arc lamp": đèn hồ quang carbon, loại đèn hồ quang sử dụng điện cực carbon.
- The carbon arc lamp was a common light source in lighthouses. (Đèn hồ quang carbon là nguồn sáng phổ biến trong các ngọn hải đăng.)
- "Arc lamp projector": máy chiếu dùng đèn hồ quang.
- Early cinema used arc lamp projectors for clear, bright images. (Rạp chiếu phim thời kỳ đầu dùng máy chiếu đèn hồ quang để có hình ảnh rõ nét, sáng sủa.)
Biến thể và từ gần giống
- Arc lighting (danh từ): hệ thống chiếu sáng dùng đèn hồ quang.
- Arc lighting was revolutionary in the 1800s. (Chiếu sáng bằng đèn hồ quang là một cuộc cách mạng vào những năm 1800.)
- Arc discharge (danh từ): hiện tượng phóng điện hồ quang.
- The arc discharge in the lamp creates intense heat. (Sự phóng điện hồ quang trong đèn tạo ra nhiệt lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Đèn phóng điện: một loại đèn phát sáng nhờ phóng điện, bao gồm cả đèn hồ quang.
- Đèn hồ quang điện: tên gọi đầy đủ hơn của "arc lamp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "arc lamp", nhưng có thể liên quan đến: - Light up: chiếu sáng, thắp sáng. - The arc lamp lights up the entire stadium. (Đèn hồ quang thắp sáng toàn bộ sân vận động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "arc lamp", nhưng có thể liên quan đến: - Burning bright: cháy sáng rực rỡ (thường dùng để miêu tả ánh sáng mạnh). - The arc lamp burned bright in the night sky. (Đèn hồ quang cháy sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.)